Bắt đầu ngay: Nhập Promocode "RP100" khi đăng ký, nhận tín dụng $ 100

Home>Hồ chí minh>Mua sắt thép uy tín tại Miền Nam uy tín, chất lượng || Tôn Thép Sáng Chinh

Mua sắt thép uy tín tại Miền Nam uy tín, chất lượng || Tôn Thép Sáng Chinh

Địa chỉ mua sắt thép uy tín Tại Tphcm lại có rất nhiều đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng cho nên bạn cần phải tìm hiểu tốt các yếu tố sau để biết được đơn vị nào uy tín giá tốt.

  • Là đại lý sắt thép cấp 1
  • Trở thành công ty cung cấp vật liệu xây dựng
  • Có đầy đủ cơ sở vật chất như xe vận tải, đủ nhân viên
  • Có hệ thống chi nhánh rộng khắp để bảo đảm cung cấp hàng hóa nhanh nhất
  • Báo giá thường xuyên, chính xác và uy tín
  • Có thâm niên lâu dài chứng tỏ công ty chuyên nghiệp uy tín

Tôn Thép Sáng Chinh địa chỉ mua sắt thép uy tín Trên là một số yếu tố chọn đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng tốt.

Và công ty Sáng Chinh là một trong số những đơn vị cung cấp sắt thép xây dựng hàng đầu tại Tphcm.

Vậy bạn có thể trả lời câu hỏi mua sắt thép ở đâu uy tín?

Công ty Sáng chinh cũng cung cấp sắt thép tại Bình Dương, Đồng Nai

Xem thêm: Mua sắt thép tại bình dương

SÁNG CHINH CẬP NHẬT BẢNG GIÁ CÁC LOẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG

GIÁ TÔN LẠNH HOA SEN, VIỆT NHẬT

Hotline: 097.5555.055 – 0909.936.937 – 09.3456.9116 – 0932 117 666

Độ dày

(Đo thực tế)

Trọng lượng (Kg/m) Đơn giá (Khổ 1,07m)
Tôn Việt Nhật 2 dem 80 2.40 65.000
Tôn Việt Nhật 3 dem 20 2.80 73.500
Tôn Việt Nhật 3 dem 30 3.05 77.000
Tôn Việt Nhật 3 dem 70 3.35 83.000
Tôn Việt Nhật 4 dem 40 3.90 93.000
Tôn Việt Nhật 4 dem 60 4.20 98.000
Tôn Việt Nhật 4 dem 80 4.40 102.000

–> XEM THÊM: TÔN LỢP LÀ GÌ? NÊN MUA TÔN LỢP Ở SÁNG CHINH VÌ SAO?

GIÁ TÔN MÀU ĐÔNG Á, VIỆT NHẬT, HOA SEN

Hotline: 097.5555.055 – 0909.936.937 – 09.3456.9116 – 0932 117 666

Độ dày (Đo thực tế) Trọng lượng

(Kg/m)

Đơn giá (Khổ 1,07m)
Tôn Việt Nhật 2 dem 00 1.80 60.000
Tôn Việt Nhật 3 dem 00 2.35 69.000
Tôn Việt Nhật 3 dem 50 2.80 76.500
Tôn Việt Nhật 4 dem 00 3.35 86.000
Tôn Việt Nhật 4 dem 20 3.50 89.000
Tôn Việt Nhật 4 dem 50 3.85 94.000
Tôn Việt Nhật 5 dem 00 4.30 92.000
Tôn Đông Á 4,0 dem 3,35 95.000
Tôn Đông Á 4,5 dem 3,90 104.000
Tôn Đông Á 5,0 dem 4,30 113.000
Tôn Hoa sen 4 dem 00 3.50 98.000
Tôn Hoa sen 4 dem 50 4.00 108.000
Tôn Hoa sen 5 dem 00 4.50 118.500
Vít tôn 4 phân   100.000/bịch 200c
Vít tôn 5 phân   100.000/bịch 200c
Vít tôn 5 phân kẽm Không rỉ sét 100.000/bịch 100c
Dán PE 5 sóng 3 ly dán máy 25.000
Dán PE 5 sóng 4 ly dán máy 25.000
Chấn máng 6.000/m  
Chấn vòm + diềm 4.000/m  
Ốp nóc 3.000/m  
Tôn nhựa 1 lớp m 49.000
tôn nhựa 2 lớp 68.000

 

NHÀ PHÂN PHỐI CÁCH NHIỆT CÁT TƯỜNG

Hotline: 097.5555.055 – 0909.936.937 – 09.3456.9116 – 0932 117 666

Diễn Giải ĐVT Giá/m Sáng Chinh
P1 Cát Tường 1,55m x 40m 62m2 16.130 1.200.000/cuộn 62m2
P2 Cát Tường 1,55m x 40m 62m2 21.260 1.580.000/cuộn 62m2
A1 Cát Tường 1,55m x 40m 62m2 18.710 1.360.000/cuộn 62m2
A2 Cát Tường 1,55m x 40m 62m2 27.200 1.886.000/cuộn 62m2
Băng keo hai mặt Cuộn 46.000  
Nẹp tôn cách nhiệt m 8.500  

GIÁ SẮT HỘP VUÔNG 2019

Hotline: 097.5555.055 – 0909.936.937 – 09.3456.9116 – 0932 117 666

Qui cách Độ dày Kg/cây Giá/cây 6m
Sắt hộp (12 × 12) 1.0 1kg70 36.000
Sắt hộp (14 × 14) 0.9 1kg80 36.000
  1.2 2kg55 49.000
Sắt hộp (16 × 16) 0.9 2kg25 42.000
  1.2 3kg10 58.000
Sắt hộp (20 × 20) 0.9 2kg60 50.000
  1.2 3kg40 66.000
  1.4 4kg60 84.000
Sắt hộp (25 × 25) 0.9 3kg30 62.000
  1.2 4kg70 87.000
  1.4 5kg90 110.000
Sắt hộp (30 × 30) 0.9 4kg20 77.000
  1.2 5kg50 105.000
  1.4 7kg00 131.000
  1.8 9kg20 165.000
Sắt hộp (40 × 40) 1.0 6kg20 116.000
  1.2 7kg40 144.000
  1.4 9kg40 178.000
  1.8 12kg00 224.000
  2.0 14kg20 287.000
Sắt hộp (50 × 50) 1.2 9kg60 180.000
  1.4 12kg00 223.000
  1.8 15kg00 276.000
  2.0 18kg00 345.000
Sắt hộp (75 × 75) 1.4 18kg20 336.000
  1.8 22kg00 410.000
  2.0 27kg00 521.000
Sắt hộp (90 × 90) 1.4 22kg00 409.000
  1.8 27kg00 506.000
  2.0 31kg 633.000

–> XEM THÊM: BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP

Liên kết hữu ích: https://www.behance.net/tonthepsangchinh

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP SÁNG CHINH

  •  Văn phòng: Số 43/7b Phan Văn Đối,ấp Tiền Lân,Bà Điểm,Hóc Môn,Tp.HCM
  •  Hotline : 09 3456 9116
  •  Email : tonthepangiang@gmail.com
  •  CS1: 46/1 khu phố 5 – số 6 – F Linh Tây – Thủ Đức​
  •  CS2: 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp
  •  CS3: 16F Đường 53, P. Tân Phong, Quận 7
  •  CS4: 75/71 Lý Thánh Tông – F Tân Thới Hòa– Q. Tân phú
  •  CS5: 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương
  • Website: www.tonthepsangchinh.vn

 

2020/04/29Thể loại : Hồ chí minhHuyện Hóc MônSắt thépTab :

Bài viết liên quan

Cập nhật bảng báo giá tôn Phương Nam mới nhất tháng 10

Cập nhật bảng báo giá thép Việt Nhật mới nhất tháng 10

Cập nhật bảng báo giá thép Pomina mới nhất tháng 10

Cập nhật bảng báo giá thép Miền Nam mới nhất tháng 10

Bảng giá phụ kiện Van Minh Hòa